british empire

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đế quốc Anh: Một cựu đế quốc bao gồm Vương quốc Anh tất cả các lãnh thổ dưới sự kiểm soát của . Đế quốc này đạt đến phạm vi rộng lớn nhất vào cuối Thế chiến thứ nhất, bao gồm Quần đảo Anh, Tây Ấn thuộc Anh, Canada, Guiana thuộc Anh, Tây Phi thuộc Anh, Đông Phi thuộc Anh, Ấn Độ, Úc New Zealand. Một câu nói nổi tiếng về đế quốc này "Mặt trời không bao giờ lặn trên Đế quốc Anh" (the sun never sets on the British Empire), ám chỉ sự rộng lớn của trên toàn cầu.

dụ sử dụng
  • (Đế quốc Anh một trong những đế quốc lớn nhất trong lịch sử.)
  • (Nhiều quốc gia từng một phần của Đế quốc Anh hiện thành viên của Khối Thịnh vượng chung.)
  • (Sự mở rộng của Đế quốc Anh bắt đầu từ thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sun never sets on the British Empire": Một thành ngữ lịch sử nhấn mạnh sự rộng lớn của đế quốc, nghĩa bất kỳ thời điểm nào trong ngày, mặt trời luôn chiếu sáng trên một phần lãnh thổ của .
    • During its peak, it was said that the sun never sets on the British Empire. (Trong thời kỳ đỉnh cao, người ta nói rằng mặt trời không bao giờ lặn trên Đế quốc Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Empire (danh từ): đế quốc, một nhóm các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ dưới quyền cai trị của một quốc gia hoặc người cai trị duy nhất.
    • The Roman Empire was another powerful empire. (Đế quốc La một đế quốc hùng mạnh khác.)
  • British (tính từ): thuộc về nước Anh hoặc người Anh.
    • British culture has influenced many parts of the world. (Văn hóa Anh đã ảnh hưởng đến nhiều nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Empire of Great Britain: đế quốc của Vương quốc Anh (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Colonial empire: đế quốc thuộc địa (nhấn mạnh vào các thuộc địa).
Các cụm từ liên quan
  • British colonialism: chủ nghĩa thực dân Anh, chính sách thực tiễn cai trị thuộc địa của Anh.
    • British colonialism left a lasting impact on many countries. (Chủ nghĩa thực dân Anh để lại tác động lâu dài đến nhiều quốc gia.)
  • British rule: sự cai trị của Anh.
    • India was under British rule for nearly 200 years. (Ấn Độ nằm dưới sự cai trị của Anh trong gần 200 năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rule Britannia": Một bài hát yêu nước của Anh, thường được dùng để ca ngợi sức mạnh hải quân đế quốc của Anh.
    • The song "Rule Britannia" celebrates the British Empire's naval power. (Bài hát "Rule Britannia" ca ngợi sức mạnh hải quân của Đế quốc Anh.)